Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân mậu dịch
- balance of trade
* Từ tham khảo/words other:
-
cái của cô ấy
-
cái của nó
-
cái cung
-
cái cười nửa miệng
-
cái đã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân mậu dịch
* Từ tham khảo/words other:
- cái của cô ấy
- cái của nó
- cái cung
- cái cười nửa miệng
- cái đã