Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn móng tay
- to bite one's nails|= cắn móng tay (đến đỗi) chảy máu to bite one's nails to the quick
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền nhiều hơn
-
tiền nhiều như nước
-
tiên nho
-
tiền nhuận bút
-
tiên niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn móng tay
* Từ tham khảo/words other:
- tiền nhiều hơn
- tiền nhiều như nước
- tiên nho
- tiền nhuận bút
- tiên niệm