Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng chỉ định
- given port
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp tài liệu
-
cung cấp tài liệu cho
-
cung cấp thêm
-
cung cấp thêm những chi tiết
-
cung cấp thực phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng chỉ định
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp tài liệu
- cung cấp tài liệu cho
- cung cấp thêm
- cung cấp thêm những chi tiết
- cung cấp thực phẩm