Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng da
* ttừ|- skin-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn ai âu yếm
-
nhìn ai hân hoan
-
nhìn ai một cách say đắm
-
nhìn ai từ đầu đến chân
-
nhịn ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng da
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn ai âu yếm
- nhìn ai hân hoan
- nhìn ai một cách say đắm
- nhìn ai từ đầu đến chân
- nhịn ăn