Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng dãn ra
* ttừ|- tensible, tensile
* Từ tham khảo/words other:
-
túi đựng các thứ linh tinh
-
túi dụng cụ
-
túi đựng dịch
-
túi đựng đồ đạc quần áo
-
túi đựng đồ lặt vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng dãn ra
* Từ tham khảo/words other:
- túi đựng các thứ linh tinh
- túi dụng cụ
- túi đựng dịch
- túi đựng đồ đạc quần áo
- túi đựng đồ lặt vặt