Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng nhân tạo
- artificial harbour
* Từ tham khảo/words other:
-
áo choàng untơ
-
áo choàng vai
-
áo chống đạn
-
áo chửa
-
ao chuôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng nhân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- áo choàng untơ
- áo choàng vai
- áo chống đạn
- áo chửa
- ao chuôm