Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng thẳng ra
* nđtừ|- tighten
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt cơ bản
-
hát cô đầu
-
hạt có dầu
-
hạt cơm
-
hạt cựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng thẳng ra
* Từ tham khảo/words other:
- hạt cơ bản
- hát cô đầu
- hạt có dầu
- hạt cơm
- hạt cựa