Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh chừng cho hết giờ
* thngữ|- watch the clock
* Từ tham khảo/words other:
-
kích động
-
kích động phong trào chống đối
-
kịch đồng quê
-
kích động về tình dục
-
kích dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh chừng cho hết giờ
* Từ tham khảo/words other:
- kích động
- kích động phong trào chống đối
- kịch đồng quê
- kích động về tình dục
- kích dục