Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh điêu tàn
* dtừ|- ruin
* Từ tham khảo/words other:
-
đời đời bền vững
-
đời đời kiếp kiếp
-
đội đơn
-
đội đồng ca
-
đội đồng ca mặc áo thụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh điêu tàn
* Từ tham khảo/words other:
- đời đời bền vững
- đời đời kiếp kiếp
- đội đơn
- đội đồng ca
- đội đồng ca mặc áo thụng