Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh hồng
* dtừ|- rose-petal; beautiful girl|= cánh hồng bay bổng tuyệt vời (truyện kiều) the eagle vanished into space
* Từ tham khảo/words other:
-
sĩ quan phục viên tái ngũ
-
sĩ quan quân đội
-
sĩ quan quân nhu
-
sĩ quan quản trị cao cấp trong quân đội
-
sĩ quan quân y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh hồng
* Từ tham khảo/words other:
- sĩ quan phục viên tái ngũ
- sĩ quan quân đội
- sĩ quan quân nhu
- sĩ quan quản trị cao cấp trong quân đội
- sĩ quan quân y