Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh khủyu
- elbow
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt lên bệ
-
đặt lên chốt
-
đặt lên đôn
-
đặt lên ngõng
-
đặt lên trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh khủyu
* Từ tham khảo/words other:
- đặt lên bệ
- đặt lên chốt
- đặt lên đôn
- đặt lên ngõng
- đặt lên trên