Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh quay
* dtừ|- take
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều đực
-
nhiều gai
-
nhiều gân
-
nhiều gấp đôi
-
nhiều gấp hai lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh quay
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều đực
- nhiều gai
- nhiều gân
- nhiều gấp đôi
- nhiều gấp hai lần