Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh tà
- time when it begins to dawn
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị tác dụng
-
không bị tắc nghẽn
-
không bị tách ra
-
không bị tách rời
-
không bị tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh tà
* Từ tham khảo/words other:
- không bị tác dụng
- không bị tắc nghẽn
- không bị tách ra
- không bị tách rời
- không bị tán