Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh trạng
* dtừ|- situation, condition
* Từ tham khảo/words other:
-
của chúng mày
-
của chúng mình
-
của chúng nó
-
của chúng ta
-
của chúng tôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh trạng
* Từ tham khảo/words other:
- của chúng mày
- của chúng mình
- của chúng nó
- của chúng ta
- của chúng tôi