Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh trông xa
* dtừ|- perspective
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lượng trung bình
-
chất lượng vật sản xuất ra
-
chất lượng xấu
-
chất lưu
-
chất ma túy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh trông xa
* Từ tham khảo/words other:
- chất lượng trung bình
- chất lượng vật sản xuất ra
- chất lượng xấu
- chất lưu
- chất ma túy