Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo bỏ ghét/cặn
* đtừ descale
* Từ tham khảo/words other:
-
nhỏ nhặt
-
nhỏ nhẻ
-
nhỏ nhẹ
-
nhọ nhem
-
nhỏ nhen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo bỏ ghét/cặn
* Từ tham khảo/words other:
- nhỏ nhặt
- nhỏ nhẻ
- nhỏ nhẹ
- nhọ nhem
- nhỏ nhen