Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cào cào
* noun
- Locust
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cào cào
* dtừ|- locust, green grasshopper
* Từ tham khảo/words other:
-
bản chất đàn bà
-
bản chất tốt
-
bản chất xấu xa
-
bán chạy
-
bắn cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cào cào
* Từ tham khảo/words other:
- bản chất đàn bà
- bản chất tốt
- bản chất xấu xa
- bán chạy
- bắn cháy