Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao cổ
- high-necked|= chiếc áo cao cổ a high-necked blouse
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm luật
-
phạm luật đi đường
-
phẩm lục
-
phẩm mạo
-
phẩm màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao cổ
* Từ tham khảo/words other:
- phạm luật
- phạm luật đi đường
- phẩm lục
- phẩm mạo
- phẩm màu