Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao đệ
- best pupil|- cũng cao đồ
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng nghiên cứu
-
phòng nghiên cứu và phát triển
-
phòng nghiệp vụ
-
phòng ngoài
-
phòng ngồi chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao đệ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng nghiên cứu
- phòng nghiên cứu và phát triển
- phòng nghiệp vụ
- phòng ngoài
- phòng ngồi chơi