Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo ghét
- to decoke; to decarbonize
* Từ tham khảo/words other:
-
nỗi khổ hình của chúa giê-xu
-
nỗi khó khăn
-
nỗi khó nhọc công sức
-
nỗi khổ nhục
-
nỗi khổ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo ghét
* Từ tham khảo/words other:
- nỗi khổ hình của chúa giê-xu
- nỗi khó khăn
- nỗi khó nhọc công sức
- nỗi khổ nhục
- nỗi khổ sở