Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo nạo
* thngữ|- to scrape off
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động kinh doanh
-
hoạt động lại
-
hoạt động lên
-
hoạt động mạnh
-
hoạt động mạnh mẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo nạo
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động kinh doanh
- hoạt động lại
- hoạt động lên
- hoạt động mạnh
- hoạt động mạnh mẽ