Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao sâu
- debts owed to one's parents|= nhớ ơn chín chữ cao sâu (truyện kiều) she missed the two she owed nine debts
* Từ tham khảo/words other:
-
mưa tạnh
-
mùa thi
-
mùa thi đấu
-
mùa thiện chí
-
mua thiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao sâu
* Từ tham khảo/words other:
- mưa tạnh
- mùa thi
- mùa thi đấu
- mùa thiện chí
- mua thiếu