Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao su xốp
* dtừ|- sponge
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thành cột
-
xếp thành hai bó
-
xếp thành hàng
-
xếp thành hình bán nguyệt
-
xếp thành lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao su xốp
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thành cột
- xếp thành hai bó
- xếp thành hàng
- xếp thành hình bán nguyệt
- xếp thành lớp