Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáo trình
- expose, present
* Từ tham khảo/words other:
-
tường xây thoải chân
-
tượng xphanh
-
tương xứng
-
tướp
-
tuốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáo trình
* Từ tham khảo/words other:
- tường xây thoải chân
- tượng xphanh
- tương xứng
- tướp
- tuốt