Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáo tỵ
- (luật) take exception to (witness...)
* Từ tham khảo/words other:
-
gân nhỏ
-
gần như
-
gần như đui mù
-
gần như keo
-
gần như không có gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáo tỵ
* Từ tham khảo/words other:
- gân nhỏ
- gần như
- gần như đui mù
- gần như keo
- gần như không có gì