Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp bảo trì
- echelon of maintenance
* Từ tham khảo/words other:
-
trải biết
-
trại biệt kích
-
trại bón bằng nước cống
-
trại bón phân bằng rác cống
-
trại cải huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp bảo trì
* Từ tham khảo/words other:
- trải biết
- trại biệt kích
- trại bón bằng nước cống
- trại bón phân bằng rác cống
- trại cải huấn