Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cập đệ
- pass an examination
* Từ tham khảo/words other:
-
trình bày chi tiết
-
trình bày đẹp đẽ
-
trình bày không hay
-
trình bày khúc chiết
-
trình bày lý lẽ của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cập đệ
* Từ tham khảo/words other:
- trình bày chi tiết
- trình bày đẹp đẽ
- trình bày không hay
- trình bày khúc chiết
- trình bày lý lẽ của mình