Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp một
- first class, stage one, condition one
* Từ tham khảo/words other:
-
lời bỡn cợt
-
lội bùn
-
lời buộc tội
-
lời buộc tội chống lại
-
lời ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp một
* Từ tham khảo/words other:
- lời bỡn cợt
- lội bùn
- lời buộc tội
- lời buộc tội chống lại
- lời ca