Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp thiết
- pressing; urgent; imperative|= thoả mãn các yêu cầu cấp thiết của tiền tuyến to meet the pressing and necessary requirements of the front|= nhiệm vụ cấp thiết do cách mạng đề ra the imperative tasks laid down by the revolution
* Từ tham khảo/words other:
-
trạng thái báo động
-
trạng thái bất động
-
trạng thái bí ẩn
-
trạng thái buồn rầu
-
trạng thái có thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp thiết
* Từ tham khảo/words other:
- trạng thái báo động
- trạng thái bất động
- trạng thái bí ẩn
- trạng thái buồn rầu
- trạng thái có thai