Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp trên
- senior; superior|= tôi chỉ nhận lệnh của cấp trên mà thôi i only take orders from my superiors|- higher authorities|= nhà máy đã xin cấp trên cho điều tra lại the factory petitioned higher authorities for a reinvestigation
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng trưng
-
tượng trưng cho
-
tượng trưng cho là
-
tượng trưng cho sự bất diệt
-
tượng trưng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp trên
* Từ tham khảo/words other:
- tượng trưng
- tượng trưng cho
- tượng trưng cho là
- tượng trưng cho sự bất diệt
- tượng trưng hóa