Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt cộc đuôi
* ttừ|- cock-tailed
* Từ tham khảo/words other:
-
trang phục hành quân
-
trang phục và huy hiệu của giám mục
-
trắng ra
-
trắng răng
-
trang rời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt cộc đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- trang phục hành quân
- trang phục và huy hiệu của giám mục
- trắng ra
- trắng răng
- trang rời