Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt cụt đầu cây
* ngđtừ|- obtruncate
* Từ tham khảo/words other:
-
cài then
-
cải thìa
-
cái thiện
-
cải thiện
-
cải thiện điều kiện vệ sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt cụt đầu cây
* Từ tham khảo/words other:
- cài then
- cải thìa
- cái thiện
- cải thiện
- cải thiện điều kiện vệ sinh