Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt dạ dày
- gastrectomy
* Từ tham khảo/words other:
-
vần điệu
-
van điều tiết
-
van điều tiết không khí
-
văn đinh ốc
-
vặn đinh vít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt dạ dày
* Từ tham khảo/words other:
- vần điệu
- van điều tiết
- van điều tiết không khí
- văn đinh ốc
- vặn đinh vít