Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất gánh
- put the carrying pole on one's shoulder; make oneself free from the burden
* Từ tham khảo/words other:
-
bài đôminô
-
bài đơn ca
-
bài đồng ca
-
bài dự trữ để lấp chỗ trống
-
bài đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất gánh
* Từ tham khảo/words other:
- bài đôminô
- bài đơn ca
- bài đồng ca
- bài dự trữ để lấp chỗ trống
- bài đức