Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt ngọn
* ngđtừ|- pollard
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt mua
-
đặt mua dài hạn
-
đặt mua lại
-
đặt mua thêm
-
đặt mức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt ngọn
* Từ tham khảo/words other:
- đặt mua
- đặt mua dài hạn
- đặt mua lại
- đặt mua thêm
- đặt mức