Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất vào kho
* dtừ|- housing|* ngđtừ|- warehouse|* thngữ|- to lay down
* Từ tham khảo/words other:
-
húng hắng
-
hùng hào
-
hùng hậu
-
hung hiểm
-
hùng hỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất vào kho
* Từ tham khảo/words other:
- húng hắng
- hùng hào
- hùng hậu
- hung hiểm
- hùng hỗ