Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấu binh
- foment rebellion
* Từ tham khảo/words other:
-
quân chí nguyện
-
quan chiêm
-
quân chiếm đóng
-
quân chính
-
quân chính phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấu binh
* Từ tham khảo/words other:
- quân chí nguyện
- quan chiêm
- quân chiếm đóng
- quân chính
- quân chính phủ