Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩu hanh
- shameless, barefaced
* Từ tham khảo/words other:
-
đá lát lò sưởi
-
đá lát ngang
-
đã lâu
-
đã lâu chúng ta mới gặp lại nhau
-
đã lấy lại hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩu hanh
* Từ tham khảo/words other:
- đá lát lò sưởi
- đá lát ngang
- đã lâu
- đã lâu chúng ta mới gặp lại nhau
- đã lấy lại hơi