Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu nổi
- floating bridge; pontoon bridge
* Từ tham khảo/words other:
-
tại thất
-
tái thế
-
tái thiết
-
tái thiết chế
-
tái thỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu nổi
* Từ tham khảo/words other:
- tại thất
- tái thế
- tái thiết
- tái thiết chế
- tái thỉnh