Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu tài lộc
- invite good luck; stand for fortune
* Từ tham khảo/words other:
-
tảng đá mòn
-
tăng dần
-
tăng dần dần
-
tăng dần lên
-
tầng dao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu tài lộc
* Từ tham khảo/words other:
- tảng đá mòn
- tăng dần
- tăng dần dần
- tăng dần lên
- tầng dao động