Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây chịu mặn
* dtừ|- halophyte
* Từ tham khảo/words other:
-
không chia rẽ
-
không chia sẻ với
-
không chia thành nhịp
-
không chiếm chỗ
-
không chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây chịu mặn
* Từ tham khảo/words other:
- không chia rẽ
- không chia sẻ với
- không chia thành nhịp
- không chiếm chỗ
- không chiến