Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầy cục
- bustle about|= cầy cục một chỗ (làm) try for a place/job; solicit a place, an office petition for a place
* Từ tham khảo/words other:
-
võng lọng
-
vòng lông cổ
-
vòng lửa
-
vòng luân chu
-
vòng luẩn quẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầy cục
* Từ tham khảo/words other:
- võng lọng
- vòng lông cổ
- vòng lửa
- vòng luân chu
- vòng luẩn quẩn