Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy da
* dtừ|- dermatoplasty
* Từ tham khảo/words other:
-
khớp đầu gối
-
khớp đốt
-
khớp đốt ngón tay
-
khớp háng
-
khớp húc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy da
* Từ tham khảo/words other:
- khớp đầu gối
- khớp đốt
- khớp đốt ngón tay
- khớp háng
- khớp húc