Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây đại
* dtừ|- frangipane
* Từ tham khảo/words other:
-
phối ngẫu
-
phôi nha
-
phối nhạc
-
phổi nhân tạo
-
phôi nhũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây đại
* Từ tham khảo/words other:
- phối ngẫu
- phôi nha
- phối nhạc
- phổi nhân tạo
- phôi nhũ