Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây dài ngày
* dtừ|- long-day crops
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh viện ngoại trú
-
bệnh viện nhi đồng
-
bệnh viện nhi khoa
-
bệnh viện nổi
-
bệnh viện phụ sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây dài ngày
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh viện ngoại trú
- bệnh viện nhi đồng
- bệnh viện nhi khoa
- bệnh viện nổi
- bệnh viện phụ sản