Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy dưới da
* dtừ|- implantation|* ngđtừ|- implant
* Từ tham khảo/words other:
-
đan cử
-
dẫn cưới
-
dân dã
-
dần dà
-
đàn đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy dưới da
* Từ tham khảo/words other:
- đan cử
- dẫn cưới
- dân dã
- dần dà
- đàn đá