Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây lê
* dtừ|- pear, pear-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
lầu đãi nguyệt
-
lâu dài trên bãi cát
-
lâu đài trên cát
-
lau dầu
-
lau đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây lê
* Từ tham khảo/words other:
- lầu đãi nguyệt
- lâu dài trên bãi cát
- lâu đài trên cát
- lau dầu
- lau đi