Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cay mắt
- one's eyes are burning/stinging/smarting
* Từ tham khảo/words other:
-
thu liễm
-
thử liều chinh chiến
-
thủ lĩnh
-
thủ lĩnh lạc hậu
-
thu lôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cay mắt
* Từ tham khảo/words other:
- thu liễm
- thử liều chinh chiến
- thủ lĩnh
- thủ lĩnh lạc hậu
- thu lôi