Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy nấm
- culture bacteria
* Từ tham khảo/words other:
-
bặng nhặng
-
báng nhạo
-
bằng nhau
-
bằng nhiều thứ tiếng
-
băng nhóm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy nấm
* Từ tham khảo/words other:
- bặng nhặng
- báng nhạo
- bằng nhau
- bằng nhiều thứ tiếng
- băng nhóm