Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây nắp ấm
* dtừ|- nepenthes, pitcher-plant
* Từ tham khảo/words other:
-
ngay đơ
-
ngày đổ bộ
-
ngay đơ ra
-
ngây độn
-
ngày động viên đầu tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây nắp ấm
* Từ tham khảo/words other:
- ngay đơ
- ngày đổ bộ
- ngay đơ ra
- ngây độn
- ngày động viên đầu tiên